27 °/22 °
Dự báo Thời tiết Mường Bo - Sapa
23.3°
mưa nhẹ
Cảm giác như 24°19.7°
/30.1°
90.6%
1.61 km/h
10 km
22.2°
0
1008 hPa
05:32/18:30
Nhiệt độ Mường Bo - Sapa
Thời tiết Mường Bo - Sapa theo giờ
23.2° / 24.3°
90 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.3°
91 %
mây cụm
24° / 24.6°
92 %
mây cụm
23.5° / 23.7°
92 %
mây cụm
22.7° / 23°
94 %
mây đen u ám
22.2° / 23.4°
91 %
mây đen u ám
23° / 22.1°
92 %
mây đen u ám
22° / 22.4°
92 %
mây đen u ám
22.1° / 23°
91 %
mây đen u ám
22.2° / 22.3°
94 %
mưa nhẹ
21° / 22.2°
97 %
mưa vừa
22° / 22°
98 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.6°
97 %
mưa nhẹ
23° / 23.8°
96 %
mưa nhẹ
24.3° / 25°
87 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.1°
75 %
mưa nhẹ
29.4° / 32°
62 %
mưa nhẹ
31.6° / 35°
58 %
mưa nhẹ
32.7° / 34.7°
54 %
mưa nhẹ
33.6° / 36.7°
50 %
mưa nhẹ
34.7° / 36.4°
46 %
mưa nhẹ
31.3° / 33.4°
58 %
mưa nhẹ
30.9° / 33.7°
60 %
mây đen u ám
27.8° / 29.4°
74 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
86 %
mưa nhẹ
25° / 24°
86 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
85 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
89 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.7° / 25°
91 %
mưa nhẹ
22.1° / 24°
95 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.1°
95 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.6°
94 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
94 %
mưa nhẹ
23° / 23.2°
93 %
mưa nhẹ
24.7° / 25°
88 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.8°
82 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.5°
70 %
mưa nhẹ
29.9° / 31.6°
64 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.3°
70 %
mưa vừa
25.7° / 26.8°
74 %
mưa vừa
25.8° / 26.7°
72 %
mưa nhẹ
28° / 28°
59 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.3°
54 %
mưa nhẹ
22.5° / 22.1°
79 %
mưa vừa
21° / 21°
89 %
mưa vừa
20.7° / 20°
89 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Mường Bo - Sapa những ngày tới
20.5° / 30.4°
mưa vừa
20 °/24 °
1011 hPa
5:32 am / 6:30 pm
64%
22° / 34.8°
mưa vừa
31 °/23 °
22 °/27 °
1008 hPa
5:31 am / 6:30 pm
58%
17.9° / 30°
mưa vừa
25 °/17 °
22 °/20 °
1013 hPa
5:30 am / 6:31 pm
74%
17.7° / 26°
mưa nhẹ
22 °/20 °
17 °/22 °
1018 hPa
5:30 am / 6:31 pm
56%
18.7° / 30.2°
mưa nhẹ
30 °/22 °
21 °/24 °
1010 hPa
5:29 am / 6:32 pm
50%
22.6° / 30.8°
mưa nhẹ
30 °/23 °
22 °/24 °
1008 hPa
5:29 am / 6:32 pm
58%
Chất lượng không khí tại Mường Bo - Sapa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
441.94
1.57
0.52
4.86
20.41
6.61
7.01
1.43